Hotline: 0220.3899123 - Fax: 0220.3892238

Phí phòng khám của chúng tôi

Giá dịch vụ nha khoa

Biểu đồ này là ví dụ mục đích so sánh, chi phí có thể thay đổi, chi phí chăm sóc mỗi bệnh nhân có thể sẽ khác nhau, và chúng tôi sẽ sẽ tư vấn cho bạn các quy trình tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

Các loại điều trị Chọn loại tiền:
KHÁM, LẤY VÔI RĂNG & ĐÁNH BÓNG
Apex X – ray 60.000 ₫ / 1 film
Panorama / Cephalo X-Ray 280.000 ₫ / 2 hàm
3D Scan – Cone Beam CT X-Ray 660.000 ₫ / 2 hàm
Lấy vôi răng & đánh bóng 300.000 ₫ - 500.000 ₫ / toàn hàm
Cạo vôi dưới nướu 1.400.000 ₫ - 1.800.000 ₫ / hàm
ĐIỀU TRỊ NHA CHU
Nạo túi nha chu 200.000 ₫ - 250.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật làm dài thân răng 2.200.000 ₫ - 2.500.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nha chu 900.000 ₫ - 1.400.000 ₫ / 1 răng
Ghép nướu 8.000.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật cắt chóp 3.000.000 ₫ - 3.800.000 ₫ / 1 răng
NHỔ RĂNG
Nhổ răng thường 500.000 ₫ - 1.400.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng khôn 1.400.000 ₫ - 3.300.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng ngầm 4.000.000 ₫ - 9.000.000 ₫ / 1 răng
TRÁM RĂNG
Trám thẩm mỹ 300.000 ₫ - 500.000 ₫ / 1 răng
CHỮA TỦY RĂNG
Răng trước 1.400.000 ₫ - 2.400.000 ₫ / 1 răng
Răng cối nhỏ 1.900.000 ₫ - 2.800.000 ₫ / 1 răng
Răng cối lớn 2.400.000 ₫ - 3.800.000 ₫ / 1 răng
Chữa tủy lạ – Ca khó Giá liên hệ
Tái khám 190.000 ₫ - 280.000 ₫ / lần
Special RCT Giá liên hệ
TẨY TRẮNG RĂNG
Tẩy trắng tại nhà
Zomm !- Nice White 16% (9 tupes + Trays) 2.000.000 ₫ / 1 bộ
Zomm !- Nice White 22% (9 tupes + Trays) 2.100.000 ₫ / 1 bộ
Opalescense 10%, 15%, 20% (04 tupes + Trays) 1.400.000 ₫ / 1 bộ
Opalescense 10% – 15% – 20% (01 tupes) 240.000 ₫ / 1 tube
Tẩy trắng tại phòng mạch
Opalescense 2.700.000 ₫ / hàm
Zoom Advance 4.600.000 ₫ / hàm
INLAY & ONLAY
Inlay, Onlay kim loại quý 4.800.000 ₫ - 11.400.000 ₫ / 1 răng
Inlay, Onlay kim loại NI – CR 1.900.000 ₫ / 1 răng
Onlay kim loại TITANIUM hoặc kim loại Co -Cr 2.400.000 ₫ / 1 răng
Emax Impress / Composite Inlay 5.000.000 ₫ / 1 răng
Mặt dán sứ Veneer 6.500.000 ₫ / 1 răng
Đắp mặt răng composite 2.200.000 ₫ / 1 răng
MÃO KIM LOẠI
Mão kim loại NI-CR 1.500.000 ₫ / 1 răng
Mão kim loại CO-CR (Dentsply – Germany) 4.000.000 ₫ / 1 răng
Mão kim loại TITANIUM (Dental Direct – USA) 3.000.000 ₫ / 1 răng
Mão vàng 14.000.000 ₫ - 19.000.000 ₫ / 1 răng
Gắn lại phục hình cũ 190.000 ₫ - 280.000 ₫ / 1 đơn vị
Tháo cầu mão 140.000 ₫ - 190.000 ₫ / 1 đơn vị
RĂNG SỨ (PFM)
Mão sứ kim loại NI-CR 1.500.000 ₫ / 1 răng
Mão sứ kim loại Titan 3.000.000 ₫ / 1 răng
Mão sứ kim loại CR-CO 4.000.000 ₫ / 1 răng
Răng Sứ Kim Loại Quí
Răng sứ Pala ( 3% Au, 61% Pd ) 6.200.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ bán quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd ) 8.500.000 ₫ - 10.500.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ Quí Kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd ) 13.500.000 ₫ - 15.000.000 ₫ / 1 răng
Cùi Giả Quí Kim
Cùi Giả 500.000 ₫ - 700.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi Giả Paladim 3.300.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi giả Bán quí kim 5.200.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi giả quí Kim 8.500.000 ₫ - 9.500.000 ₫ / 1 đơn vị
Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft
Nền toàn hàm Biosoft (Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng ) 3.600.000 ₫ / 1 hàm
Nền bán hàm Biosoft (Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng ) 2.400.000 ₫ / 1 hàm
Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort 19.000.000 ₫ / 1 hàm
PHỤC HÌNH THÁO LẮP
Răng nhựa Việt Nam 350.000 ₫ / 1 răng
Răng COMPISITE or nhựa Mỹ 650.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ tháo lắp 850.000 ₫ / 1 răng
Lưới thép tổ ong Việt Nam 1.400.000 ₫ / 1 hàm
Lưới thép tổ ong Dentsply – Đức 1.900.000 ₫ / 1 hàm
Hàm Khung Kim Loại (Giá hàm khung kim loại trên chưa bao gồm giá răng) 5.500.000 ₫ / 1 hàm
Toàn hàm tháo lắp 4.000.000 ₫ - 11.400.000 ₫ / 1 hàm
NIỀNG RĂNG
Mắc cài 14.000.000 ₫ - 66.500.000 ₫ / 1 ca
Mắc cài mặt lưỡi Giá liên hệ
Invisalign Giá liên hệ
PHẪU THUẬT IMPLANT
01 Implant + 01 abument + 01 Mão sứ Titan
Dentium (USA) / Korea 21.565.000 ₫ / 1 implant
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 34.050.000 ₫ / 1 implant
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 37.455.000 ₫ / 1 implant
Special Implant Treatment ( Phục hình tức tình) 1.135.000 ₫ / 1 implant
02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng răng sứ Titan 3 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 47.670.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 72.640.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 79.450.000 ₫ / 1 set
02 Implants + 02 Abuments + Cầu sứ Titan 4 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 52.210.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 77.180.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 83.990.000 ₫ / 1 set
02 Implant + 2 balls/ 2 cocartors + 1 hàm tháo lắp
Dentium ( USA / Korea ) 52.210.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 74.910.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 81.720.000 ₫ / 1 hàm
03 Implants + 01 thanh bar kim loại + 1 hàm tháo lắp
Dentium (USA / Korea ) 108.960.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 145.280.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 156.630.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 4 (FP3) Phục hình bắt vít – có răng tức thì
Dentium (USA / Korea ) 131.660.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 158.900.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 172.520.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật mới với phục hình bắt vít và có răng tức thì (Gồm 06 implants + 06 abutments + 1 hàm nhựa cố định tức thì)
Dentium (USA / Korea ) 170.250.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 197.490.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 215.650.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật thông thường – phục hình muộn (Gồm 6 implants+ 6 abutments +1 cầu răng sứ Titanium cố định từ 12- 14 răng)
Dentium (USA / Korea ) 158.900.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 213.380.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 238.350.000 ₫ / 1 hàm
Ghép xương 5.448.000 ₫ - 10.896.000 ₫ / 1 răng
Nâng xoang hàm (tùy thuộc vào số lượng xương sẽ cấy) 8.626.000 ₫ - 21.565.000 ₫ / 1 răng
Tháo implant 3.178.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng kim loai 2.587.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng sứ 3.859.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Zirconia CAD/CAM Crown on implant 5.675.000 ₫ - 6.470.000 ₫ / 1 răng
Trụ phục hình cá nhân CAD/CAM 21.565.000 ₫ - 25.878.000 ₫ / 1 hàm
Răng sứ kim loại Titanium trên implant 4.313.000 ₫ - 6.470.000 ₫ / 1 răng
Phục hình bắt vít 3.178.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 răng
TV PHẨU THUẬT HÀM MẶT/ ORAL SURGERY
Phẫu thuật chỉnh nha 75.477.000 ₫ - 150.955.000 ₫ / 1 ca
Phẫu thuật hàm V – Line 81.947.000 ₫ - 168.200.000 ₫ / 1 ca
All On 4 Zygoma Implants – Nobel Biocare – Active 323.480.000 ₫ - 431.300.000 ₫ / 1 hàm
Zygoma implant – Nobel Biocare – Active 75.477.000 ₫ - 86.260.000 ₫ / 1 implant
AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal – free implant (Bao gồm : 1 zirconia implant + 1 zirconia abument + 1 răng sứ zirconia) 45.300.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Apex X – ray 60.000 ₫ / 1 film
Panorama / Cephalo X-Ray 280.000 ₫ / 2 hàm
3D Scan – Cone Beam CT X-Ray 660.000 ₫ / 2 hàm
Lấy vôi răng & đánh bóng 300.000 ₫ - 500.000 ₫ / toàn hàm
Cạo vôi dưới nướu 1.400.000 ₫ - 1.800.000 ₫ / hàm
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Nạo túi nha chu 200.000 ₫ - 250.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật làm dài thân răng 2.200.000 ₫ - 2.500.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nha chu 900.000 ₫ - 1.400.000 ₫ / 1 răng
Ghép nướu 8.000.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật cắt chóp 3.000.000 ₫ - 3.800.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Nhổ răng thường 500.000 ₫ - 1.400.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng khôn 1.400.000 ₫ - 3.300.000 ₫ / 1 răng
Phẫu thuật nhổ răng ngầm 4.000.000 ₫ - 9.000.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Trám thẩm mỹ 300.000 ₫ - 500.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Răng trước 1.400.000 ₫ - 2.400.000 ₫ / 1 răng
Răng cối nhỏ 1.900.000 ₫ - 2.800.000 ₫ / 1 răng
Răng cối lớn 2.400.000 ₫ - 3.800.000 ₫ / 1 răng
Chữa tủy lạ – Ca khó Giá liên hệ
Tái khám 190.000 ₫ - 280.000 ₫ / lần
Special RCT Giá liên hệ
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Tẩy trắng tại nhà
Zomm !- Nice White 16% (9 tupes + Trays) 2.000.000 ₫ / 1 bộ
Zomm !- Nice White 22% (9 tupes + Trays) 2.100.000 ₫ / 1 bộ
Opalescense 10%, 15%, 20% (04 tupes + Trays) 1.400.000 ₫ / 1 bộ
Opalescense 10% – 15% – 20% (01 tupes) 240.000 ₫ / 1 tube
Tẩy trắng tại phòng mạch
Opalescense 2.700.000 ₫ / hàm
Zoom Advance 4.600.000 ₫ / hàm
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Inlay, Onlay kim loại quý 4.800.000 ₫ - 11.400.000 ₫ / 1 răng
Inlay, Onlay kim loại NI – CR 1.900.000 ₫ / 1 răng
Onlay kim loại TITANIUM hoặc kim loại Co -Cr 2.400.000 ₫ / 1 răng
Emax Impress / Composite Inlay 5.000.000 ₫ / 1 răng
Mặt dán sứ Veneer 6.500.000 ₫ / 1 răng
Đắp mặt răng composite 2.200.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Mão kim loại NI-CR 1.500.000 ₫ / 1 răng
Mão kim loại CO-CR (Dentsply – Germany) 4.000.000 ₫ / 1 răng
Mão kim loại TITANIUM (Dental Direct – USA) 3.000.000 ₫ / 1 răng
Mão vàng 14.000.000 ₫ - 19.000.000 ₫ / 1 răng
Gắn lại phục hình cũ 190.000 ₫ - 280.000 ₫ / 1 đơn vị
Tháo cầu mão 140.000 ₫ - 190.000 ₫ / 1 đơn vị
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Mão sứ kim loại NI-CR 1.500.000 ₫ / 1 răng
Mão sứ kim loại Titan 3.000.000 ₫ / 1 răng
Mão sứ kim loại CR-CO 4.000.000 ₫ / 1 răng
Răng Sứ Kim Loại Quí
Răng sứ Pala ( 3% Au, 61% Pd ) 6.200.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ bán quí kim ( 40% Au , 39.4 % Pd ) 8.500.000 ₫ - 10.500.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ Quí Kim toàn phần ( 74% Au , 7.6 % Pd ) 13.500.000 ₫ - 15.000.000 ₫ / 1 răng
Cùi Giả Quí Kim
Cùi Giả 500.000 ₫ - 700.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi Giả Paladim 3.300.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi giả Bán quí kim 5.200.000 ₫ / 1 đơn vị
Cùi giả quí Kim 8.500.000 ₫ - 9.500.000 ₫ / 1 đơn vị
Hàm Tháo Lắp Nhựa Biosoft
Nền toàn hàm Biosoft (Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng ) 3.600.000 ₫ / 1 hàm
Nền bán hàm Biosoft (Giá hàm Biosoft trên chỉ là giá nền hàm, chưa bao gồm giá răng ) 2.400.000 ₫ / 1 hàm
Hàm Thào lắp Nền Nhựa Comfort 19.000.000 ₫ / 1 hàm
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Răng nhựa Việt Nam 350.000 ₫ / 1 răng
Răng COMPISITE or nhựa Mỹ 650.000 ₫ / 1 răng
Răng sứ tháo lắp 850.000 ₫ / 1 răng
Lưới thép tổ ong Việt Nam 1.400.000 ₫ / 1 hàm
Lưới thép tổ ong Dentsply – Đức 1.900.000 ₫ / 1 hàm
Hàm Khung Kim Loại (Giá hàm khung kim loại trên chưa bao gồm giá răng) 5.500.000 ₫ / 1 hàm
Toàn hàm tháo lắp 4.000.000 ₫ - 11.400.000 ₫ / 1 hàm
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Mắc cài 14.000.000 ₫ - 66.500.000 ₫ / 1 ca
Mắc cài mặt lưỡi Giá liên hệ
Invisalign Giá liên hệ
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
01 Implant + 01 abument + 01 Mão sứ Titan
Dentium (USA) / Korea 21.565.000 ₫ / 1 implant
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 34.050.000 ₫ / 1 implant
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 37.455.000 ₫ / 1 implant
Special Implant Treatment ( Phục hình tức tình) 1.135.000 ₫ / 1 implant
02 Implants + 02 Abuments + Cầu răng răng sứ Titan 3 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 47.670.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 72.640.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 79.450.000 ₫ / 1 set
02 Implants + 02 Abuments + Cầu sứ Titan 4 đơn vị
Dentium ( USA) / Korea ) 52.210.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 77.180.000 ₫ / 1 set
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 83.990.000 ₫ / 1 set
02 Implant + 2 balls/ 2 cocartors + 1 hàm tháo lắp
Dentium ( USA / Korea ) 52.210.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 74.910.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 81.720.000 ₫ / 1 hàm
03 Implants + 01 thanh bar kim loại + 1 hàm tháo lắp
Dentium (USA / Korea ) 108.960.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 145.280.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 156.630.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 4 (FP3) Phục hình bắt vít – có răng tức thì
Dentium (USA / Korea ) 131.660.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 158.900.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 172.520.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật mới với phục hình bắt vít và có răng tức thì (Gồm 06 implants + 06 abutments + 1 hàm nhựa cố định tức thì)
Dentium (USA / Korea ) 170.250.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 197.490.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 215.650.000 ₫ / 1 hàm
All – on – 6 (FP 1,2,3,). Kỹ thuật thông thường – phục hình muộn (Gồm 6 implants+ 6 abutments +1 cầu răng sứ Titanium cố định từ 12- 14 răng)
Dentium (USA / Korea ) 158.900.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – CC/ Straumann SLA( SWISS) 213.380.000 ₫ / 1 hàm
Nobel – Biocare – Active/ Straumann – Active (SWISS) 238.350.000 ₫ / 1 hàm
Ghép xương 5.448.000 ₫ - 10.896.000 ₫ / 1 răng
Nâng xoang hàm (tùy thuộc vào số lượng xương sẽ cấy) 8.626.000 ₫ - 21.565.000 ₫ / 1 răng
Tháo implant 3.178.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng kim loai 2.587.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Trụ phục hình cá nhân bằng sứ 3.859.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 implant
Zirconia CAD/CAM Crown on implant 5.675.000 ₫ - 6.470.000 ₫ / 1 răng
Trụ phục hình cá nhân CAD/CAM 21.565.000 ₫ - 25.878.000 ₫ / 1 hàm
Răng sứ kim loại Titanium trên implant 4.313.000 ₫ - 6.470.000 ₫ / 1 răng
Phục hình bắt vít 3.178.000 ₫ - 4.313.000 ₫ / 1 răng
Các loại điều trị Chọn loại tiền:
Phẫu thuật chỉnh nha 75.477.000 ₫ - 150.955.000 ₫ / 1 ca
Phẫu thuật hàm V – Line 81.947.000 ₫ - 168.200.000 ₫ / 1 ca
All On 4 Zygoma Implants – Nobel Biocare – Active 323.480.000 ₫ - 431.300.000 ₫ / 1 hàm
Zygoma implant – Nobel Biocare – Active 75.477.000 ₫ - 86.260.000 ₫ / 1 implant
AXIS ZIRCONIA IMPLANT ( Swiss) metal – free implant (Bao gồm : 1 zirconia implant + 1 zirconia abument + 1 răng sứ zirconia) 45.300.000 ₫ / 1 răng